Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "báo cáo y tế" (1)
báo cáo y tế
Tiếng Anh
Cụm từMedical report
Báo cáo y tế thường niên của tôi đã được công bố hôm nay.
My annual medical report was published today.
Từ liên quan "báo cáo y tế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "báo cáo y tế" (1)
Báo cáo y tế thường niên của tôi đã được công bố hôm nay.
My annual medical report was published today.
